bởi admin lúc Mon, Apr 16 '18 11:39 AM | Lần xem 972 | Lần tải 95
  • Download images Từ vựng dành cho tiếng anh chuyên ngành Technology
  • Download images Từ vựng dành cho tiếng anh chuyên ngành Technology
  • Download images Từ vựng dành cho tiếng anh chuyên ngành Technology
  • Download images Từ vựng dành cho tiếng anh chuyên ngành Technology
  • Download images Từ vựng dành cho tiếng anh chuyên ngành Technology
TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH
TECHNOLOGY - 1
Accumulator (n)Tổng
Addition (n) Phép cộng
Address (n) Địa chỉ
Appropriate (a) Thích hợp
Arithmetic (n) Số học
Capability (n) Khả năng
Circuit (n) Mạch
Complex (a) Phức tạp
Component (n) Thành phần
Computer (n) Máy tính
Computerize (v)Tin học hóa
Convert (v) Chuyển đổi
Data (n) Dữ liệu
Decision (n) Quyết định
Demagnetize (v) Khử từ hóa
Device (n) Thiết bị
Disk (n) Đĩa
Division (n) Phép chia
Electronic (n,a) Điện tử, có liên quan đến máy tính
Equal (a) Bằng
Exponentiation (n) Lũy thừa, hàm mũ
External (a) Ngoài, bên ngoài
Feature (n) Thuộc tính
Firmware (n) Phần mềm được cứng hóa
Function (n) Hàm, chức năng
Fundamental (a) Cơ bản
Greater (a) Lớn hơn
Handle (v) Giải quyết, xử lý
Input (v,n) Vào, nhập vào
Instruction (n) Chỉ dẫn
Internal (a) Trong, bên trong
Intricate (a) Phức tạp
Less (a) Ít hơn
Logical (a) Một cách logic
Magnetic (a) Từ
Magnetize (v) Từ hóa, nhiễm từ
Manipulate (n) Xử lý
Mathematical (a) Toán học, có tính chất toán học
Mechanical (a) Cơ khí, có tính chất cơ khí
Memory (n) Bộ nhớ
Microcomputer (n) Máy vi tính
Microprocessor (n) Bộ vi xử lý
Minicomputer (n) Máy tính mini
Multiplication (n) Phép nhân
Numeric (a) Số học, thuộc về số học
Operation (n) Thao tác
Output (v,n) Ra, đưa ra
Perform (v) Tiến hành, thi hành
Process (v) Xử lý
Processor (n) Bộ xử lý
Pulse (n) Xung
Register (v,n) Thanh ghi, đăng ký
bởi admin lúc Mon, Apr 16 '18 11:39 AM

Tổng hợp một vài từ vựng dành cho các bạn có thể tham khảo để năng cao kiến thức anh văn của mình về chuyên ngành Technology
.pdf 775019.pdf
Kích thước: 144.37 kb
Lần tải: 0 lần
Download