bởi admin lúc Mon, Apr 16 '18 11:35 AM | Lần xem 960 | Lần tải 95
  • Download images Từ điển tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng
  • Download images Từ điển tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng
  • Download images Từ điển tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng
  • Download images Từ điển tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng
  • Download images Từ điển tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng

Li
ary of Banking students
VOCABULARIES
No
Vocabularies
Meaning
lesson
1.
A sight draft (n)
hối phiếu trả ngay
8
2.
Academic (adj)
học thuật
5
3.
Accept the bill
chấp nhận hối phiếu
8
Accepting house (n)
ngân hàng chấp nhận
10
4.
Access (v)
truy cập
6
5.
Accommodation bill (n)
hối phiếu khống
10
6.
Accommodation finance
tài trợ khống
10
7.
Account holde
chủ tài khoản
5
8.
Accumalated reverve (n)
nguồn tiền được tích luỹ
7
9.
Acknowledgement (n)
giấy báo tin
9
10.
Adapt (v)
điều chỉnh
10
11.
Adequate (adj)
đủ, đầy đủ
7
12.
Adverse change (n)
thay đổi bất lợi
10
13.
Advertising (n)
sự quảng cáo
9
14.
Advice (n)
sự tư vấn
7
Advice (v)
áo cho biết
5
Advise (v)
tư vấn
7
Adviser (n)
người cố vấn
7
Advisory (adj)
tư vấn
7
15.
After sight
ngay sau đó
8
16.
After-sales service (n)
dịch vụ sau khi bán hàng
6
17.
Amount outstanding
số còn tồn đọng
7
18.
Analyse (v)
phân tích
9
19.
Appraisal (n)
sự định giá, sự đánh giá
7
20.
Approach (v)
tiếp xúc, đặt vấn đề
8
21.
Aspect (n)
khía cạnh
9
22.
Assasination (n)
sự ám sát
10
23.
Assess (v)
To evaluate (định giá)
5
24.
Asset (n)
tích sản
5
25.
At a discount
giảm giá, chiết khấu
6
26.
Auditor (n)
kiểm toán viên
7
27.
Authorise (v)
To give official approval or agreement
5
uỷ quyền, cho phép
28.
Avalise (v)
To give a bank guarantee to a promissory note
8
ảo lãnh
29.
Bad debt (n)
cho nợ quá hạn
6
30.
Banker (n)
chủ ngân hàng
5
31.
Banker's draft (n)
hối phiếu ngân hàng
8
32.
Banking market (n)
thị truờng ngân hàng
8
33.
Bankrup (n)
Incapable of paying debts
6
người bị vỡ nợ
34.
Base rate (n)
Prime lending rate or best rate for top bo
owers
6
lãi suất cơ bản
35.
Bill of exchange (n)
A credit instrument promisingto pay
8
hối phiếu
36.
Balance sheet (n)
ảng cân đối
7
37.
Border (n)
iên giới
8
38.
Boiler (n)
nồi hơi
8
39.
Book-keeping (n)
Keeping a day-to-day record of money transactions
7
www.lobs-ueh.be
1
Li
ary of Banking students
kế toán
40.
Bought-ledger (n)
sổ cái mua hàng
7
41.
Brochure (n)
cuốn sách mỏng (quảng cáo)
8
42.
Budget (v)
dự khoản ngân sách
7
43.
Builder's merchant
nhà buôn vật liệu xay dựng
8
44.
Bulk purchase (n)
việc mua sỉ
7
45.
Buyer default
người mua trả nợ không đúng hạn
10
46.
Calculate (v)
tính toán
8
47.
Capital goods (n)
tư liệu sản xuất
8
48.
Ca
y on (v)
điều khiển, xúc tiến
5
49.
Ca
y out (v)
thực hiện
5
50.
Cash discount
giảm giá khi trả tiền mặt
7
51.
Cash flow (n)
The flow of money into and out of a business
7
lưu lượng tiền mặt
Cash flow
forcast
Estimation of the monthly cash flow advance
7
dự báo lưu lượng tiền
52.
Cash-book (n)
sổ quỹ
7
53.
Central bank (n)
The government bank
6
ngân hàng Trung ương
54.
Central heating (n)
hệ thống lò sưởi
8
55.
Certificate of Incoporation (n)
Founding document of a company (in the USA)
5
giấy phép thành lập công ty
56.
Chase (v)
săn đuổi
6
57.
Cheque book (n)
tập Séc
5
58.
CIF (n)
Cost, Insurance and Freight
8
giá gồm chi phí, bảo hiểm và vận chuyển
59.
Circulation (n)
chữ ký
9
60.
Clinic (n)
khu khám bệnh, dưỡng đường
8
61.
Coin (n)
Metal discs used as money.
6
tiền kim loại, tiền xu
62.
collection (n)
sự thu hồi (nợ)
6
63.
Colloquial (adj)
thông tục
7
64.
Commecial (adj)
thương mại
9
65.
Commence (v)
ắt đầu
9
66.
Communal (adj)
công, chung
8
67.
Community (n)
nhóm người
5
Commnity cente
trung tâm truyền thông
8
Communication (n)
truyền thông
6
Communist system (n)
hệ thống xã hội chủ nghĩa
7
68.
Comparatively (adv)
một cách tương đối
6
69.
Compete (v)
cạnh tranh
8
Competitive (adj)
cạnh tranh, tốt nhất
9
Competitiveness (n)
tính cạnh tranh
8
Complicated (adj)
ắc rối
5
70.
Concede (v)
thừa nhận
7
71.
Concentrate (v)
tập trung
7
72.
Confidential (adj)
í mật, kín
6
73.
Confirming house (n)
ngân hàng xác nhận
10
74.
Connection (n)
mối quan hệ
8
75.
Consignment (n)
Goods sent from one place to anothe
8
hàng hoá gửi đi
76.
Consolidate (v)
To put togethe
7
hợp nhất
www.lobs-ueh.be
2
Li
ary of Banking students
77.
Consumer credit (n)
tín dụng tiêu dùng
6
78.
Contract (n)
hợp đồng
8
79.
Corporate (adj)
công ty, đoàn thể
7
Corporate (n)
hội, đoàn, công ty
9
Corporate (adj)
đoàn thể, công ty
5
80.
Co
espondent (n)
ngân hàng có quan hệ đại lý
8
81.
Cost of pollution (n)
chi phí hư hỏng
7
82.
Cover (v)
đủ để trả
8
83.
Credit (v)
Provision of a loan
8
ghi có
84.
Credit a
angement (n)
dàn xếp cho nợ
8
85.
Credit control (n)
kiểm soát tín dụng
7
86.
Credit intrusment (n)
công cụ tín dụng
8
87.
Credit management (n)
quản lý tín dụng
6
88.
Credit period (n)
kỳ hạn tín dụng
6
89.
Credit rating
đánh giá tín dụng
10
90.
Credit-status (n)
Financial standing of a company or person
6
mức độ tín nhiệm
91.
Credit-worthiness (n)
Financial reliability
6
thực trạng tín dụng
92.
Cu
ent account (n)
A bank account for day-to-day use
9
tài khoản vãng lai
93.
Cu
ent cost
chi phí hiện thời
7
94.
Cu
ent expense (n)
chi phí hiện tại
7
95.
D/A (n)
chứng từ theo sự chấp nhận
8
96.
D/P (n)
chứng từ theo sự thanh toán
8
97.
Data bank (n)
ngân hàng dữ liệu
6
98.
Database (n)
cơ sở dữ liệu
10
99.
Deal (n)
vụ mua bán
8
100. Debit (v)
Subtraction of money from an account
8
ghi nợ
Debt (n)
khoản nợ
6
Debtor (n)
con nợ
6
101. Decision (n)
sự quyết định
7
102. Default (v)
Failure to pay
8
trả nợ không đúng hạn
103. Deposit account (n)
tài khoản tiền gửi
9
104. Deutsch mark (n)
tiền tệ Tây Đức
8
105. Dicated (adj)
ấn tượng
7
106. Digest
tóm tắt
9
107. Dinar (n)
tiền tệ Nam Tư, Irắc
8
108. Direct debit (n)
ghi nợ trực tiếp
9
109. Discount market (n)
The market for Bill of Exchange
10
thị trường chiết khấu
110. Distinguish (v)
phân biệt
5
111. Distribition (n)
sự phân phối
9
112. Documentary collection
nhờ thu chứng từ
10
113. Documentary credit (n)
A bank credit based on provision of co
ect shipping
8
documents
thư tín dụng
≈ Documentary letter of credit
114. Domestic (adj)
trong nhà, gia đình
8
115. Draft (n)
hối phiếu
10
www.lobs-ueh.be
3
bởi admin lúc Mon, Apr 16 '18 11:35 AM

Từ điển tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng dành cho các bạn sinh viên có nhu cầu


.pdf 768541.pdf
Kích thước: 146.96 kb
Lần tải: 0 lần
Download