bởi admin lúc Fri, Apr 20 '18 2:29 PM | Lần xem 802 | Lần tải 190

VOCABULARY – GRAMMAR ENGLISH 12
VOCABULARY – GRAMMAR ENGLISH 12
Unit 1
· to mend
[mend] (v)
sửa chữa
HOME LIFE
· close knit
['klousnit]
A.READING
· to support
[sə'pɔt]
ủng hộ
· shift
[∫ift] (n)
ca, kíp
night shif ca đêm
· supportive of
· biologist
[bai'ɔlədʒist]
(n)
nhà sinh vật học
· to share one’s feeling
chia sẻ tình cảm với nhau
· project
['prədʒekt]
đề án, dự án
· to come up
được đặt ra
· to join hands
nắm tay nhau, cùng nhau
· frankly
['fræηkli]
(adv)
thẳng thắn, trung thực
· caring
(adj)
quan tâm tới người khác chu đáo
· to feel + adj
cảm thấy
· responsibility
[ri,spɔnsə'biləti] (n)
trách nhiệm
· secure
[si'kjuə] (adj)
an tâm
· to take/assume the responsibility to sob for sth chịu trách nhiệm với ai về điều
· separately
(adv)
iêng rẽ, tách biệt nhau
gì đó
· to shake hands bắt tay
· household chores (n)
việc nhà, việc vặt trong nhà
· to play tricks (on sb)
chơi xỏ ai.
· to run the household
['haushould]
trông nom việc nhà
B. SPEAKING
·
to leave home for school
đến trường
· to apply tos
[ə'plai]
thích hợp với ai có hiệu quả
· suitable
['sutəbl] (adj)
phù hợp
· interest
['intrəst] (n) sở thích
· to rush to
(v)
xông tới, lao vào
· interesting
(a) thú vị
Ex Thefilm is very interesting
· to be willing (to do sth)
sẵn sàng làm cái gì
· interested
(a)
cảm thấy thú vị
Ex I’m interested in the film
· to give a hand
giúp một tay
· secret
['sikrit] (n)
điều bí mật
· eel
[ il] (n)
con lươn
· to make a decision = to decide
quyết định
· eel soup
cháo lươn
· up
inging
['ʌp
iηiη] (n)
sự giáo dục, sự dạy dỗ
(trẻ con)
· attempt
[ə'tempt] (n)
sự cố gắng
· to get on well with
hòa đồng với
· to win a place at university
thi đỗ vào trường đại học
· harmonious
[hɑ'mɔniəs] (adj)
không có sự bất đồng hoặc ác cảm
· to take out the ga
age
đổ rác
C. LISTENING
· mischievous
['mist∫ivəs] (adj)
tinh nghịch, tai quái
· to reserve sth
(for sb/sth) [ri'zəv] (v) = tobook
(v) đặt trước
· mishief
['mist∫if]
(n)
trò tinhnghịch, trò tinh quái
· coach
[kout∫]
xe chở khách đường dài
· mischievously
(adv)
· spread out
cover a large area t
ải dài, tản ra
· obedient
(to sb/sth) [ə'bidjənt] (adj)
iết vâng lời, ngoan ngõan, dễ bảo
· leftove
['left'ouvə]
thức ăn thừa
· obedience (n)
· to sound + adj
nghe có vẻ
· obediently
(adv)
· all over the place
khắp mọi nơi
· hard working
(adj)
chăm chỉ
· to get together họp lại
TEACHER LE THUY HANG – CHU VAN AN HIGHSCHOOL
Page 1
TEACHER LE THUY HANG – CHU VAN AN HIGHSCHOOL
Page 2
Page 3
VOCABULARY – GRAMMAR ENGLISH 12
VOCABULARY – GRAMMAR ENGLISH 12
· a kid
đứa trẻ
· tradition
[trə'di∫n] (n)
truyền thống
· to end up
D. WRITING
· family rule
· let + sb + do sth
· allow + sb to do sth
· be allowed to + do sth
· have to + do sth
kết thúc
qui tắc trong gia đình
để cho (ai) làm (việc gì)
cho phép (ai) làm (việc gì)
được phép làm việc gì
phải làm việc gì
· traditional (a) [trə'di∫ənl]
· traditionally (adv)
· to ma
y ['mæri] (v)
· ma
iage ['mæridʒ]
· to believe in tin vào
· romantic [roʊ'mæntɪk]
· to be attracted to
· attractiveness (n)
theo truyền thống
kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
hôn nhân
lãng mạn
ị thu hút
· permit + sb to do sth
cho phép
(ai) (làm gì)
· to fall in love with
phải lòng ai
+ doing sth
cho phép
(làm gì)
· On the other hand
mặt khác
E. LANGUAGE FOCUS
· contractual
[kən'træktjuəl] (adj)
thỏa thuận
· great grandfather (n)
· message ['mesidʒ]
· exam result (n) [ig'zæm ri'zʌlt]
· address [ə'dres]
ông cố, ông cụ
thông điệp, thông báo
kết quả thi
địa chỉ
·
ide (n)
· groom
· to be supposed
· survey
· surveyor (n)
[
aid]
[grum]
['səvei] (n)
cô dâu
chú rể
được cho là
cuộc điều tra
nhân viên điều tra
· to conduct
['kɔndʌkt] (v)
tiến hành
Unit 2
· respone
[ri'spɔns] (n)
answe
(n) câu trả lời
CULTURAL DIVERSITY
· key value (n)
giá trị cơ bản
A. READING
· concerned
(adj)
[kən'sɜrnd]
quan tâm
· culture ['kʌlt∫ə] (n) văn hóa
· cultural (adj) ['kʌlt∫ərəl] (thuộc) văn hóa
· precede [pri'sid] (v) đến trước, đi trước
· to confide in sb [kən'faid] tintưởng, giao phó
· partnership ['pɑtnə∫ip] (n) sự cộng tác
· determine [di'təmin] (v) quyết định, xác định
· determination (n) [di,təmi'nei∫n] sự xác định
· sacrifice ['sækrifais] (v) hy sinh
· oblige (todo sth) [ə'blaidʒ] (v) bắt buộc, cưỡng bách
· diversity [dai'vəsiti] (n) tính đa dạng
· factor ['fæktə] (n) nhân tố
· to approve [ə'pruv] (v) chấp thuận
· approval (n) [ə'pruvl]
TEACHER LE THUY HANG – CHU VAN AN HIGHSCHOOL
· to maintain [mein'tein] (v) giữ, duy trì
· to reject ['ridʒekt] (v) khước từ, từ bỏ
· trust (v) (n) [trʌst] tin cậy
· record ['rekɔd] (n) sổ sách ghi chép.
B. SPEAKING
· pointof view (n) quan điểm
· generation [,dʒenə'rei∫n] (n) thế hệ
· to be based on dựa vào
· to hold hands nắm tay
· in public ['pʌblik] giữa công chúng, công khai
· roof (n) [ruf] mái nhà
· old age (adj) già
· nursing house (n) ['nɜrsɪŋ haʊs] viện dưỡng lão
TEACHER LE THUY HANG – CHU VAN AN HIGHSCHOOL
Page 4
VOCABULARY – GRAMMAR ENGLISH 12
VOCABULARY – GRAMMAR ENGLISH 12
· to lead an independent life (v)
sống cuộc sống tự lập
· ri
[rib]
gọng, sườn, gân
· typical
['tipikl] (adj)
điển hình
· conical
['kɔnikəl] (adj)
có hình nón
· feature
['fit∫ə] (n)
nét đặc biệt, nét đặc trưng
· symbol
['simbəl] (n)
iểu tượng
· co
esponding
[,kɔris'pɔndiη] (adj)
tương ứng
· equivalent
[i'kwivələnt]
(n)
từ tương đương
· income
['iηkʌm] (n)
thu nhập
· spirit
[‘spirit] (n)
tinh thần
· to greet
[grit] (v)
chào hỏi
· material
[mə'tiəriəl] (n)
chất liệu
· greeting
(n)
· bamboo
[bæm'bu] (n)
cây tre
· groceries
['grousəriz]
hàng tạp phẩm
· diamate
[dai'æmitə] (n)
đường kính
C. LISTENING
· trap
[træp] (n)
dây nón
· alta
['ɔltə] (n)
àn thờ
· palm leaf
(n)
[pɑm lif]
lá cọ
· banquet
['bæηkwit]
(n)
uổi tiệc, yến tiệc
· sew
[sou] (v)
khâu, may
· wedding banquet
['wedɪŋ 'bæŋkwɪt] (n)
· trim
[trim] (v)
tô điểm, xen tỉa
· ceremony
['seriməni] (n)
nghi lễ
· to be trimmed
được cắt xén
· wedding ceremony
(n)
hôn lễ
· attar oil
(n)
một loại tinh dầu được làm từ cánh hoa hồng
· wedding day
ngày cưới
· a coat of attar oil
một lớp tinh dầu
· wedding ring (n)
nhẫn cưới
· process
['prouses] (n)
qui trình
· wedding card
(n)
thiệp mờ đám cưới
· to be cover with
được bao phủ
· the couple (n)
['kʌpl]
cặp vợ chồng
· to protect…… from
ảo vệ… khỏi
· to be wrapped (v)
· tray [trei] (n)
· to be charge of sb/sth
· Master of ceremonies (MC)
được gói
cái khay
đảm trách
chủ lễ, người dẫn chương trình
· attractive [ə'træktiv] (adj) thu hút, hấp dẫn, có duyên
E. LANGUAGE FOCUS
· wildlife (n) ['waildlaif] động vật hoang dã
· to photograph (v) ['foutəgrɑf 'foutəgræf] chụp hình
· ancestor (n) ['ænsistə]
· to ask their ancestors’ permission
tổ tiên
xin phép ông bà
· photograph = photo (n)
· photographer (n) [fə'tɑgrəfər]
ức ảnh
người chụp ảnh
· to be/get ma
ied to sb lấy ai
· photography (n)
[fə'tɑgrəfɪ]
thuật chụp ảnh,nghề nhiếp ảnh
· to exchange (v)
[ɪks'ʧeɪndʒ]
trao đổi
· Prize
[ praiz]
giải thưởng
· reception
[ri'sep∫n]
(n)
tiệc chiêu đãi
· rhino
['rainou] (n)
con tê giác
· in return
(v)
để đền đáp lại, để trả lại
· to attract
(v)
[ə'trækt]
theo dõi, theo dấu vết
· envelope
[in'veləp] (n)
phong bì
· to complain to sb about sth (v) [kəm'pleɪn] than phiền
· to contain
(v)
[kən'teɪn]
chứa đựng
· upstai
[,ʌp'steəz] (adv)
ở tầng trên
· the newly wedded couples
những cặp vợ chồng mới cưới
· neighbou
(n)
'neɪbər]
người hàng xóm, láng giềng
· blessing ['blesiη] (n) lời cầu chúc
D. WRITING
· rim [rim] (n) vành nón
TEACHER LE THUY HANG – CHU VAN AN HIGHSCHOOL
Page 5
· to turn down vặn nhỏ
· to fail theexam [feɪl] thi rớt
· grateful [‘greiful] (adj) biết ơn
TEACHER LE THUY HANG – CHU VAN AN HIGHSCHOOL
Page 6
bởi admin lúc Fri, Apr 20 '18 2:29 PM


Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 bản doc và pdf được VnDoc.com chia sẻ giúp các bạn ôn tập Tiếng Anh lớp 12 hiệu quả, để chuẩn bị cho các kỳ thi, các bài kiểm tra sắp tới đạt kết quả cao. Các bạn có thể học trên máy tính hoặc in ra để tiện mang đi học.


Ôn tập từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12


Unit 1


HOME LIFE


A. READING









shift [∫ift] (n) 

biologist [bai'ɔlədʒist] (n) 


project ['prədʒekt] 


to join hands 


caring (adj) 


responsibility [ri,spɔnsə'biləti] (n) 


to take/assume the responsibility to sob for sth 


household chores (n) 


to run the household ['haushould] 


to leave home for school 


suitable ['sutəbl] (adj)


to rush to (v) 


to be willing (to do sth) 


to give a hand 


eel [ il] (n) 


eel soup 


attempt [ə'tempt] (n) 


to win a place at university 


to take out the garbage 


mischievous ['mist∫ivəs] (adj) 


mishief ['mist∫if] (n) 


mischievously (adv)


obedient (to sb/sth) [ə'bidjənt] (adj) 


obedience (n)


obediently (adv)


to mend [mend] (v) 


close knit ['klousnit]


to support [sə'pɔt] 


supportive of


to share one’s feeling 


to come up 


frankly ['fræηkli] (adv) 


to feel + adj 


secure [si'kjuə] (adj) 


separately (adv) 


to shake hands 


to play tricks (on sb) 



ca, kíp (night shif) ca đêm


nhà sinh vật học


đề án, dự án


nắm tay nhau, cùng nhau


quan tâm tới người khác chu đáo


trách nhiệm


chịu trách nhiệm với ai về điều gì đó


việc nhà, việc vặt trong nhà


trông nom việc nhà


đến trường


phù hợp


xông tới, lao vào


sẵn sàng làm cái gì


giúp một tay


con lươn


cháo lươn


sự cố gắng


thi đỗ vào trường đại học


đổ rác


tinh nghịch, tai quái


trò tinh nghịch, trò tinh quái


 


biết vâng lời, ngoan ngõan, dễ bảo


 


 


sửa chữa


 


ủng hộ


 


chia sẻ tình cảm với nhau


được đặt ra


thẳng thắn, trung thực


cảm thấy


an tâm


riêng rẽ, tách biệt nhau


bắt tay


chơi xỏ ai



.pdf tong-hop-toan-bo-tu-vung- ...
Kích thước: bytes
Lần tải: 0 lần
Download
.pdf tong-hop-toan-bo-tu-vung- ...
Kích thước: bytes
Lần tải: 0 lần
Download
.doc tong-hop-toan-bo-tu-vung- ...
Kích thước: bytes
Lần tải: 0 lần
Download