Tài liệu miễn phí phục vụ học tập nghiên cứu
Tìm nhiều : Tiếng anh, Photoshop , Lập trình

Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12

  • Loại tài liệu :
  • Lần download: 190 lần
  • Chi phí: Miễn phí, download free

Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12

Loại tài liệu : Lần download: 190 lần Chi phí: Miễn phí, download free

TVMP mang tới bạn đọc bài Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 : Tổng hợp hoàn toàn từ vị và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 bản doc và pdf được Thư viện miễn phí, kế tiếp là com san sẻ giúp những bạn ôn tập Tiếng Anh lớp 12 hiệu quả, để sẵn sàng cho những kỳ thi, những bài kiểm tra sắp đến đạt kết quả cao, thêm nữa Cả nhà có thể học trên máy tính hoặc in ra để tiện mang đi học, bên cạnh đó Ôn tập từ vị và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Unit một HOME LIFE A, bên cạnh đó READING shift [∫ift] (n) biologist [bai'ɔlədʒist] (n) project ['prədʒekt] to join hands caring (adj) responsibility [ri,spɔnsə'biləti] (n) to take/assume the responsibility to sob for sth household chores (n) to run the household ['haushould] to leave home for s

Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 bản doc và pdf được VnDoc.com chia sẻ giúp các bạn ôn tập Tiếng Anh lớp 12 hiệu quả, để chuẩn bị cho các kỳ thi, các bài kiểm tra sắp tới đạt kết quả cao. Các bạn có thể học trên máy tính hoặc in ra để tiện mang đi học.

Ôn tập từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12

Unit 1

HOME LIFE

A. READING

shift [∫ift] (n) 

biologist [bai'ɔlədʒist] (n) 

project ['prədʒekt] 

to join hands 

caring (adj) 

responsibility [ri,spɔnsə'biləti] (n) 

to take/assume the responsibility to sob for sth 

household chores (n) 

to run the household ['haushould] 

to leave home for school 

suitable ['sutəbl] (adj)

to rush to (v) 

to be willing (to do sth) 

to give a hand 

eel [ il] (n) 

eel soup 

attempt [ə'tempt] (n) 

to win a place at university 

to take out the garbage 

mischievous ['mist∫ivəs] (adj) 

mishief ['mist∫if] (n) 

mischievously (adv)

obedient (to sb/sth) [ə'bidjənt] (adj) 

obedience (n)

obediently (adv)

to mend [mend] (v) 

close knit ['klousnit]

to support [sə'pɔt] 

supportive of

to share one’s feeling 

to come up 

frankly ['fræηkli] (adv) 

to feel + adj 

secure [si'kjuə] (adj) 

separately (adv) 

to shake hands 

to play tricks (on sb) 

ca, kíp (night shif) ca đêm

nhà sinh vật học

đề án, dự án

nắm tay nhau, cùng nhau

quan tâm tới người khác chu đáo

trách nhiệm

chịu trách nhiệm với ai về điều gì đó

việc nhà, việc vặt trong nhà

trông nom việc nhà

đến trường

phù hợp

xông tới, lao vào

sẵn sàng làm cái gì

giúp một tay

con lươn

cháo lươn

sự cố gắng

thi đỗ vào trường đại học

đổ rác

tinh nghịch, tai quái

trò tinh nghịch, trò tinh quái

 

biết vâng lời, ngoan ngõan, dễ bảo

 

 

sửa chữa

 

ủng hộ

 

chia sẻ tình cảm với nhau

được đặt ra

thẳng thắn, trung thực

cảm thấy

an tâm

riêng rẽ, tách biệt nhau

bắt tay

chơi xỏ ai

Tải tài liệu Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 miễn phí ,tại Thư viện tài liệu miễn phí www.thuvienmienphi.com bạn có thể tải nhiều tài liệu, thư viện hoàn toàn miễn phí,bạn có thể chia sẽ tài liệu Tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 của bạn cho mọi người cùng nghiên cứu học tập tại đây .DOC: là dạng tài liệu đọc bằng thư viện Microsoft Office,PDF là dạng file đọc bằng phần mềm Adobe - Adobe Reader Một số tài liệu tải về mất font không xem được thì do máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải font các font vntime củ về cài sẽ xem được.

DOWNLOAD TÀI LIỆU
Bấm nút LIKE +1 để cảm ơn
  
     
SAU ĐÓ BẤM
Download miễn phí

HỎI ĐÁP LIÊN QUAN

Tài liệu tương tự

Nội quy


website trong giai đoạn phát triển và hoạt động thử nghiệm, tài liệu đăng tải được sưu tầm trên internet tu cac website nhu tailieu.vn, 123doc...nham muc dich chia se kien thuc hoc tap, nếu tai lieu nao thuộc bản quyền hoặc phi phạm pháp luật chúng tôi sẽ gở bỏ theo yêu cầu Tài liệu học tập miễn phí