Tài liệu miễn phí phục vụ học tập nghiên cứu
Tìm nhiều : Tiếng anh, Photoshop , Lập trình

Bảng từ loại Tiếng Anh

  • Loại tài liệu :
  • Lần download: 191 lần
  • Chi phí: Miễn phí, download free

Bảng từ loại Tiếng Anh

Loại tài liệu : Lần download: 191 lần Chi phí: Miễn phí, download free

TVMP chia sẽ đến các bạn bài Bảng từ loại Tiếng Anh : Bảng từ loại Tiếng Anh đưa ra danh sách các từ nảy sinh rộng rãi theo đúng quy luật của Tiếng Anh, giúp những bạn ôn tập và nâng cao được khả năng Tiếng Anh của mình, tiếp theo là Từ ấy, làm bài kiểm tra 1 cách chóng vánh và dễ dàng, nói thêm là Mời những bạn tham khảo, nói thêm là Bảng từ loại Tiếng Anh Có 8 từ loại trong tiếng Anh: một, cho biết thêm Danh từ (Nouns): Là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi chốn, ngoài ra Ex: teacher, desk, sweetness, city hai,còn cho biết thêm Đại từ (Pronouns): Là từ sử dụng thay cho danh từ để chẳng phải sử dụng lại danh từ đó đa dạng lần, kế tiếp là Ex: I, you, them, who, that, himself, someone, bên cạnh đó 3,còn cho biết thêm Tính từ (Adjectives): Là từ cung cấp thuộc tính c

Bảng từ loại Tiếng Anh đưa ra danh sách những từ phát sinh phổ biến theo đúng quy luật của Tiếng Anh, giúp các bạn ôn tập và nâng cao được khả năng Tiếng Anh của mình. Từ đó, làm bài kiểm tra một cách nhanh chóng và dễ dàng. Mời các bạn tham khảo.

Bảng từ loại Tiếng Anh

Có 8 từ loại trong tiếng Anh:

1. Danh từ (Nouns): Là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi chốn.

Ex: teacher, desk, sweetness, city

2. Đại từ (Pronouns): Là từ dùng thay cho danh từ để không phải dùng lại danh từ ấy nhiều lần.

Ex: I, you, them, who, that, himself, someone.

3. Tính từ (Adjectives): Là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn.

Ex: a dirty hand, a new dress, the car is new.

4. Động từ (Verbs): Là từ diễn tả một hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Nó xác định chủ từ làm hay chịu đựng một điều gì.

Ex: The boy played football. He is hungry. The cake was cut.

5. Trạng từ (Adverbs): Là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khác. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn.

Ex: He ran quickly. I saw him yesterday. It is very large.

6. Giới từ (Prepositions): Là từ thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với những từ khác, thường là nhằm diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí.

Ex: It went by air mail. The desk was near the window.

7. Liên từ (Conjunctions): Là từ nối các từ (words), ngữ (phrases) hay câu (sentences) lại với nhau.

Ex: Peter and Bill are students. He worked hard because he wanted to succeed.

8. Thán từ (Interjections): Là từ diễn tả tình cảm hay cảm xúc đột ngột, không ngờ. Các từ loại này không can thiệp vào cú pháp của câu.

Ex: Hello! Oh! Ah!

Có một điều quan trọng mà người học tiếng Anh cần biết là cách xếp loại trên đây căn cứ vào chức năng ngữ pháp mà một từ đảm nhiệm trong câu. Vì thế, có rất nhiều từ đảm nhiệm nhiều loại chức năng khác nhau và do đó, có thể được xếp vào nhiều từ loại khác nhau.

Xét các câu dưới đây:

(1) He came by a very fast train.

     Anh ta đến bằng một chuyến xe lửa cực nhanh.

(2) Bill ran very fast.

     Bill chạy rất nhanh.

(3) They are going to fast for three days; during that time they won’t eat anything.

     Họ sắp nhịn ăn trong ba ngày; trong thời gian ấy họ sẽ không ăn gì cả.

(4) At the end of his three-day fast he will have a very light meal.

     Vào cuối đợt ăn chay dài ba ngày của anh ta, anh ta sẽ dùng một bữa ăn thật nhẹ.

  • Trong câu (1) fast là một tính từ (adjective).
  • Trong câu (2) fast là một trạng từ (adverb).
  • Trong câu (3) fast là một động từ (verb).
  • Trong câu (4) fast là một danh từ (noun).

Tải tài liệu Bảng từ loại Tiếng Anh miễn phí ,tại Thư viện tài liệu miễn phí www.thuvienmienphi.com bạn có thể tải nhiều tài liệu, thư viện hoàn toàn miễn phí,bạn có thể chia sẽ tài liệu Bảng từ loại Tiếng Anh của bạn cho mọi người cùng nghiên cứu học tập tại đây .DOC: là dạng tài liệu đọc bằng thư viện Microsoft Office,PDF là dạng file đọc bằng phần mềm Adobe - Adobe Reader Một số tài liệu tải về mất font không xem được thì do máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải font các font vntime củ về cài sẽ xem được.

01
Đây là danh sách những tphát sinh phbiến theo đúng luật biến đổi ca tiếng Anh. Khi làm bài tp của người Việt cho đề, hc sinh
có thgặp khó khăn vì họ thường chế ra nhng phát sinh rt hóc him.
a
Nouns
Adjectives
Verbs
Adverbs
ability, disability, inability
acceptance
accident
accuracy, inaccuracy
accusation, the accused, accuser
achievement, achiever
act, action, inaction, interaction,
reaction, transaction
activity, inactivity
admiration, admirer
advantage, disadvantage
advertisement, advertiser,
advertising
advice, adviser
agreement, disagreement
aim
amazement
anger
announcement, announcer
appearance, disappearance,
reappearance
applicant, application
appreciation
approval, disapproval
approximation
argument
arrangement
art, artist, artistry
shame
attachment
attack, counter-attack, attacker
attention
attraction, attractiveness
able, unable, disabled enable, disable
acceptable, unacceptable, accepted accept
accidental
accurate, inaccurate
accusing accuse
achievable achieve
acting act
active, inactive, interactive, proactive activate
additional add
admirable admire
advantageous, disadvantaged
advertise
advisable, inadvisable, advisory advise
agreeable agree, disagree
aimless aim
amazed, amazing amaze
angry anger
unannounced announce
appear, disappear, reappear
applicable, applied apply
appreciable, appreciative appreciate
approving, disapproving approve, disapprove
approximate approximate
arguable, argumentative argue
arrange, rearrange
artistic
ashamed, unashamed, shameful, shame
shameless
attached, unattached, detachable, attach, detach
detached
attack, counter-attack
attentive, inattentive attend
attractive, unattractive attract
ably
acceptably,
unacceptably
accidentally
accurately, inaccurately
accusingly
actively
additionally
admirably
advantageously
agreeably
aimlessly
amazingly
angrily
unannounced
appreciatively
approvingly
approximately
arguably
artistically
shamefully, shamelessly
attentively
attractively
02
W O R D FA M I L I E S
Nouns
Adjectives
Verbs
Adverbs
authority, authorization
availability
avoidance
awareness
base, the basics, basis
bearer
beat, beating
beauty, beautician
beginner, beginning
behaviour/US behavior,
misbehaviour/US misbehavior
belief, disbelief
block, blockage
blood, bleeding
the boil, boiler
bore, boredom
break, outbreak, breakage
breath, breather, breathing
brother, brotherhood
build, builder, building
burn, burner
burial
calculation, calculator
calm, calmness
capability
care, carer
celebration, celebrity
centre/US center, centralization,
decentralization
certainty, uncertainty
challenge, challenger
change
character, characteristic,
characterization
chemical, chemist, chemistry
circle, semicircle, circulation
cleaner, cleaning, cleanliness
clarity, clearance, clearing
close, closure
closeness
clothes, clothing
collection, collector
colour/US color,
colouring/US coloring
combination
comfort, discomfort
commitment
communication, communicator
comparison
competition, competitor
completion, incompleteness
complication
computer, computing,
computerization
concentration
concern
conclusion
condition, precondition,
conditioner, conditioning
condence
conrmation
confusion
connection
subconscious, unconscious,
consciousness, unconsciousness
authoritarian, authoritative, authorize
unauthorized
available, unavailable
avoidable, unavoidable avoid
aware, unaware
baseless, basic base
bearable, unbearable bear
unbeatable, unbeaten beat
beautiful
begin
behavioural/US behavioral behave, misbehave
believable, unbelievable believe, disbelieve
blocked, unblocked block, unblock
bloodless, bloody bleed
boiling boil
bored, boring bore
unbreakable, broken, unbroken break
breathless breathe
brotherly
build, rebuild
burning, burnt burn
buried bury
incalculable, calculated, calculating calculate
calm calm
capable, incapable
careful, careless, caring, uncaring care
celebrated, celebratory celebrate
central, centralized centre/US center, centralize,
decentralize
certain, uncertain
challenging challenge
changeable, interchangeable, change
unchanged, changing
characteristic, uncharacteristic characterize
chemical
circular circle, circulate
clean, unclean clean
clear, unclear clear
closed, closing close
close
clothed, unclothed clothe
collected, collective collect
coloured/US colored, colour/US color
discoloured/US discolored,
colourful/US colorful,
colourless/US colorless
combined combine
comfortable, comfort
uncomfortable, comforting
noncommittal, committed commit
communicative, uncommunicative communicate
comparable, incomparable, compare
comparative
competitive, uncompetitive compete
complete, incomplete complete
complicated, uncomplicated complicate
computerize
concentrated concentrate
concerned, unconcerned concern
concluding, conclusive, inconclusive conclude
conditional, unconditional condition
condent, condential conde
conrmed, unconrmed conrm
confused, confusing confuse
connected, disconnected, connect, disconnect
unconnected
conscious, subconscious,
unconscious
unawares
basically
beautifully
unbelievably
boringly
breathlessly
calmly
capably
carefully, carelessly
centrally
certainly, uncertainly
characteristically
chemically
cleanly
clear, clearly
close, closely
collectively
colourfully/US colorfully
comfortably
comparatively
competitively
completely, incompletely
conclusively
conditionally,
unconditionally
condently, condentially
confusingly
consciously, unconsciously
W O R D FA M I L I E S
03
Nouns
Adjectives
Verbs
Adverbs
consequence
consideration
continent
continuation, continuity
contribution, contributor
control, controller
convenience, inconvenience
cook, cooker, cookery, cooking
cool, coolness
correction, correctness
count, recount
cover, coverage, covering
creation, creativity, creator
crime, criminal, criminologist
critic, criticism
crowd, overcrowding
cruelty
cry, outcry
culture, subculture
cure
custom, customer, customs
cut, cutting
damage, damages
danger
dare, daring
dark, darkness
date
day, midday
dead, death
deal, dealer, dealings
deceit, deceiver, deception
decision, indecision
decoration, decorator
deep, depth
defeat, defeatism, defeatist
defence/US defense,
defendant, defender
denition
demand, demands
democracy, democrat
demonstration, demonstrator
denial
dependant, dependence,
independence, dependency
description
desire
destroyer, destruction
determination, determiner
developer, development,
redevelopment
difference, indifference,
differentiation
directness, direction,
directions, director
disagreement
disappointment
disaster
disciplinarian, discipline
discoverer, discovery
distance
disturbance
divide, division, subdivision
divorce, divorcee
do, doing
doubt, doubter
dream, dreamer
consequent, inconsequential
considerable, considerate, consider, reconsider
inconsiderate, considered
continental, intercontinental
continual, continued, continuous continue, discontinue
contributory contribute
controlling, uncontrollable control
convenient, inconvenient inconvenience
convinced, convincing, unconvincingconvince
cooked, uncooked cook
cool cool
correct, incorrect, corrective correct
countable, uncountable, countless count, recount
undercover, uncovered cover, uncover
creative, uncreative create, recreate
criminal, incriminating incriminate
critical, uncritical criticize
crowded, overcrowded crowd
cruel
crying cry
cultural, cultured
cured, incurable cure
customary accustom
cutting cut, undercut
damaging, undamaged damage
endangered, dangerous endanger
daring dare
dark, darkened, darkening darken
dated, outdated date, predate
daily
dead, deadly, deathly deaden
deal
deceitful, deceptive deceive
decided, undecided, decisive, decide
indecisive
decorative decorate
deep, deepening deepen
undefeated, defeatist defeat
defenceless/US defenseless, defend
indefensible, defensive
denite, indenite dene
demanding, undemanding demand
democratic, undemocratic
demonstrable, demonstrative demonstrate
undeniable deny
dependable, dependent, depend
independent
describable, indescribable, describe
nondescript, descriptive
desirable, undesirable, desired, desire
undesired
indestructible, destructive destroy
determined, predetermined, determine
indeterminate
developed, undeveloped, developingdevelop, redevelop
different, indifferent differ, differentiate
direct, indirect direct, redirect
disagreeable disagree
disappointed, disappointing disappoint
disastrous
disciplinary, disciplined, undisciplineddiscipline
discover
distant distance
disturbed, undisturbed, disturbing disturb
divided, undivided, divisible, divisivdeivide, subdivide
divorced divorce
done, overdone, undone do, outdo, overdo, redo, undo
undoubted, doubtful, doubtless doubt
dream, dreamless, dreamy dream
consequently
considerably,
considerately
continually, continuously
uncontrollably
conveniently
convincingly
coolly
correctly, incorrectly
undercover
creatively
criminally
critically
cruelly
culturally
customarily
dangerously
daringly
darkly
daily
deadly, deathly
deceptively
decidedly, decisively,
indecisively
decoratively
deeply
defensively
denitely, indenitely
democratically
demonstrably
undeniably
dependably,
independently
descriptively
destructively
determinedly
differently
directly, indirectly
disagreeably
disappointingly
disastrously
distantly
disturbingly
undoubtedly, doubtfully
dreamily

DOWNLOAD TÀI LIỆU
Bấm nút LIKE +1 để cảm ơn
  
     
SAU ĐÓ BẤM
Download miễn phí

HỎI ĐÁP LIÊN QUAN

Tài liệu tương tự

Nội quy


website trong giai đoạn phát triển và hoạt động thử nghiệm, tài liệu đăng tải được sưu tầm trên internet tu cac website nhu tailieu.vn, 123doc...nham muc dich chia se kien thuc hoc tap, nếu tai lieu nao thuộc bản quyền hoặc phi phạm pháp luật chúng tôi sẽ gở bỏ theo yêu cầu Tài liệu học tập miễn phí