bởi admin lúc Mon, Apr 16 '18 11:36 AM | Lần xem 1472 | Lần tải 229
  • Download images 600 từ vựng toeic có dịch tiếng việt
  • Download images 600 từ vựng toeic có dịch tiếng việt
  • Download images 600 từ vựng toeic có dịch tiếng việt
  • Download images 600 từ vựng toeic có dịch tiếng việt
  • Download images 600 từ vựng toeic có dịch tiếng việt

The dictionary of
toeic made by Binh Do, Hoan Pham and Nhat Nguyen
We are from Viet Nam maritime university
Contact: Nguyennhatdk44@gmail.com
1
Bài 1 Hợp đồng
L1 Contracts
Tuân theo, chịu theo
Abide by
v. to comply with, to conform
Sự thoả thuận
Agreement
n. a mutual a
angement, a contract
Agree v. agreeable adj.
Bảo đảm, chắc chắn
Assurance
n. q guarantee, confidence
Cancel
v. to annul, to call off
Giải quyết vấn đề
Determine
v. to find out, to influence
Thuê mướn
Engage
v. to hire, to involve+
Thành lập
Establish
v. to institute permanently, to
ing about
Bắt buộc, ép buộc
Obligate
v. to bind legally or morally
Obligation n.
obligatory adj.
Nhóm làm việc chung
Party
n. a person or group participating in an action or plan, the
persons or sides concerned in a legal matte
Sự cung cấp
Provision
n. a measure taken beforehand, a stipulation
Provider n. provision n.
Kiên quyết, quyết định
Resolve
v. to deal with successfully, to declare
Định rõ, ghi rõ
Specify
v. to mention explicitly
Specification v.
specific adj.
Bài 2 Tiếp thị
L2 Marketing
Attract
v. to draw by appeal
Attraction n.
attractive adj.
Compare
v. to examine similarities and differences
Comparison n. comparable adj.
Cạnh tranh, tranh đua
Compete
v. to strive against a rival
Tiêu dùng, sử dụng
Consume
v. to abso
, to use up
Consumer n.
consumable adj.
Thuyết phục
Convince
v. to
ing to believe by argument, to persuade
Đang thịnh hành
Cu
ent
adj. Happening or existing at the present time, adv. To be on
top of things
Mốt nhất thời
Fad
n. a practice followed enthusiastically for a short time, a craze
Truyền cảm hứng
Inspire
v. to spur on, to stimulate imagination or emotion.
Market
v. the course of buying and selling a product, n. the demand
for a product
Marketing n.
marketable adj.
Persuade
v. to move by argument or logic
Sản xuất, thu hoạch
Productive
adj. Constructive, high yield
Satisfy
v. to make happy
Bài3 Sự bảo đảm, BH
Nét đặc trưng, đ2
L3 Wa
anties
Characteristic adj. Revealing of individual traits
Hậu quả, kết quả
Consequence
n. that which follows necessarily
Cân nhắc, suy nghĩ
Conside
v. to think about carefully
Consideration n. considerable
Bảo hộ, kiểm soát
Cove
v. to provide protection against
Kết thúc, hết hiệu lực
Expire
v. to come to an end
Thường xuyên
Frequently
adv. Occu
ing commonly, widespread
Hàm ý, nói bóng
Imply
v. to indicate by inference
Promise
v. n. to pledge to do,
ing about, or provide
Protect
v. to guard
Protection n.
protective adj.
Sự ntiếng, danh tiếng
Reputation
n. the overall quality of characte
Reputable adj.
Reputed adj.
Yêu cầu
Require
v. to deem necessary or essential
Requirement n. requisite adj.
Thay đổi, bất đồng
Vary
v. to be different from another, to change
Bài 4 Kế hoạch kd
L4 Business planning
Address
v. to direct to the attention of
Tránh, ngăn ngừa
Avoid
v. to stay clear of, to keep from happening
Chứng minh, giải thích
Demonstrate
v. to show clearly and deliberately, to present by example
Demonstration n. demonstrative adj.
2
Develop
v. to expand, progress, or improve
Development n. developer n.
Định giá, đáng giá
Evaluate
v. to determine the value or impact of
Evaluation n. evaluator n.
Tổng kết, thu thập ý kiến
Gathe
v. to accumulate, to conclude
Đề nghị, gợi ý
Offe
v. to propose, to present in order to meet a need or satisfy a
equirement
Điều quan trọng nhất
Primary
adj. Most important, first in a list, series, or sequence
Risk
n. the chance of loss or damage
Dự trù, vạch kế hoạch
Strategy
n. a plan of action
Strategize n.
strategic adj.
Strong
adj. Powerful, economically or financially sound
Lựa chọn thay thế
Substitute
v. to take the place of anothe
Bài 5 Hội nghị
L5 Conferences
Cung cấpcho sự cần thiết
Accommodate
v. to fit, to provide with something needed
Accommodation n. accommodating adj.
Sự tổ chức sắp xếp
A
angement
n , the plan or organization
Liên kết, kết hợp
Association
n, an organization of persons or groups having a common interest
Rất chú tâm
Attend
v, to go to, to pay attention to
Attendee n., attendance n.
Liên lạc với
Get in touch
v, to make contact with
Dàn xếp
Hold
v, to accommodate; to conduct
Location
n, a position or site
Chật nic, đông nghịt
Overcrowded
a, too crowded
Ghi vào sổ
Registe
v, to record
Register n.
egistration n.
Select
v, to choose from a group
Selection n. selective adj.
Buổi họp, phiên họp
Session
n, a meeting
Tham dự
Take part in
v, to join or participate
Bài 6 Máy tính
L6 computers
Truy cập
Access
v, to obtain, to gain entry
Access n.
accessible adj.
Chỉ định
Allocate
v, to designate for a specific purpose
Tương thích
Compatible
a, able to function togethe
Delete
v, to remove; to erase
Hiển thị
Display
n, what is visible on a monitor; v, to show
Tạo bản sao
Duplicate
v, to produce something equal; to make identical
Duplicate n.
duplication n,
Thất bại
Fail
v, not to succeed; not to work co
ectly
Failure n.
fallible adj.
Suy ra
Figure out
v, to understand , to solve
lờ đi, không để ý
Ignore
v, not to notice; to disregard
Search
v, to look for; n, investigation
Shot down
v, to turn off; to cease operation
Warn
v, to alert; to tell about a danger or problem
Warning n.
warning adj.
Bài 7 Văn phòng
L7 Office Technology
Phải chăng, vừa phải
Affordable
a, able to be paid for; not too expensive
As needed
adv, as necessary
Đứng đầu, thường trực
Be in charge of
v, to be in control or command of
Sức chứa
Capacity
n, the ability to contain or hold; the maximum that something can hold
Bến bỉ
Durable
a, sturdy, strong, lasting
Làm đầu tàu
Initiative
n, the first step; an active role
Initiate v.
initiation n.
Vật chất
Physical
a, perceived by the senses
Nhà cung cấp
Provide
n, a supplie
Provide v.
provision n.
Lặp lại, tái diễn
Recu
v, to occur again or repeatedly
Recu
ence n.
ecu
ing adj.
Sự thu nhỏ, giảm
Reduction
n, a lessening , a decrease
Reduce v.
educible adj.
xếp hạng đầu
Stay on top of
v, to know what is going on; to know the latest information
Kho dự trữ
Stock
n, a supply; v, to keep on hand
3
bởi admin lúc Mon, Apr 16 '18 11:36 AM

600 từ vựng toeic có dịch tiếng việt

771256.pdf
Kích thước: 937.45 kb
Lần tải: 0 lần
Download